Nghĩa của từ "extra pay" trong tiếng Việt
"extra pay" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extra pay
US /ˈek.strə peɪ/
UK /ˈek.strə peɪ/
Danh từ
tiền lương làm thêm, phụ cấp thêm
money paid to an employee in addition to their regular salary or wages, often for overtime or special duties
Ví dụ:
•
The workers received extra pay for working on the holiday.
Các công nhân đã nhận được tiền lương làm thêm vì làm việc vào ngày lễ.
•
Is there any extra pay for night shifts?
Có khoản phụ cấp nào cho ca đêm không?
Từ liên quan: